在越南投资开设企业,需要注意什么法律问题?(三)

来源:万益说法

文章摘要
编者按 广西万益律师事务所已与越南维益律师事务所签署了合作备忘录,两家律师事务所及各地办公室将在跨境投资、国际贸易、航运贸易法律事务、航运保险法律事务、海上反走私法律事务、边境贸易刑事犯罪法律事务等方

编者按
广西万益律师事务所已与越南维益律师事务所签署了合作备忘录,两家律师事务所及各地办公室将在跨境投资、国际贸易、航运贸易法律事务、航运保险法律事务、海上反走私法律事务、边境贸易刑事犯罪法律事务等方面构建多维度的合作。
在本文中,维益律师事务所将向各位读者分享越南投资与企业破产的相关法律知识。本文内容由越南维益律师事务所编写,广西万益律师事务所整理。
近年来,越南经济保持较快增长,近十年GDP平均增速在6-7%左右,远高出全球平均增长水平,是亚洲地区近20年除了中国经济增速最快的国家。为更有效地吸引外国投资,越南政府采取了一系列新措施,包括:减少外国投资者的成本开支,提高外资企业竞争力和经营效益;简化外国投资者申请投资手续;对产品出口比例高、出口产品生产中使用越南原材料多和使用越南劳动力多的外资企业实行优惠政策等。越南也因此受到了投资者的广泛关注,与印度、印度尼西亚一起,被投资者公认为东南亚最值得投资的三大区域。
一、在越南以合作经营合约(BCC)形式投资的注意事项
Một Số Lưu Ý Về Đầu Tư Theo Hình Thức Hợp Đồng BCC
合作经营合约(Business Partnership Contract)投资因其灵活性和便捷性而日益流行。但是投资者(尤其是外国投资者)不太了解这种投资形式和相关法律规定,因而在投资过程中会面临法律风险,影响生产经营活动。维益律师事务所将在本文中向读者介绍与合作经营合约(BCC)投资相关的法律规定。
Đầu tư theo hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh (Business Cooperation Contract) là hình thức ngày càng phổ biến hiện nay bởi tính linh hoạt và nhanh chóng của nó. Tuy nhiên, nhiều nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài, khi đầu tư lại không hiểu rõ về hình thức này, đặc biệt là quy định pháp luật có liên quan, dẫn đến việc gặp phải rủi ro trong quá trình đầu tư, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Bài viết sau sẽ đưa ra một số lưu ý về đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC, nhằm giúp nhà đầu tư đưa ra những quyết định phù hợp với kế hoạch kinh doanh của mình.
(一)以合作经营合约(BCC)形式投资的概念
Thứ nhất, khái niệm đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC
根据越南2020年《投资法》第3条第14款的规定,合作经营合约(BCC)被定义为“各投资者之间依法律规定为了合作经营、分配利润、分配产品却不成立经济组织所签订之合约。”BCC可以理解为一种直接投资的形式,投资者为实施项目、分配利润和产品进行投资,而无需设立经济组织。
Theo quy định tại Khoản 14 Điều 3 Luật Đầu tư 2020, Hợp đồng hợp tác kinh doanh (Hợp đồng BCC) được định nghĩa là “hợp đồng được ký giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm theo quy định của pháp luật mà không thành lập tổ chức kinh tế.” Như vậy, có thể hiểu rằng, đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC là hình thức đầu tư trực tiếp, trong đó các nhà đầu tư đầu tư nguồn lực của mình để thực hiện dự án, phân chia lợi nhuận, sản phẩm mà không thành lập tổ chức kinh tế trên cơ sở Hợp đồng hợp tác kinh doanh.
(二)以合作经营合约(BCC)形式投资的优点和缺点
Thứ hai, ưu, nhược điểm đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC
1.优点
1.Ưu điểm
第一,因投资者无需设立经济组织,以BCC形式进行投资可以帮助投资者节省法人实体设立、新企业注册后运营以及投资项目结束后企业解散所花费的时间、精力和资金。
Thứ nhất, bởi nhà đầu tư không phải thành lập tổ chức kinh tế, hình thức đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC có thể giúp các nhà đầu tư tiết kiệm thời gian, công sức cũng như tài chính trong việc thành lập pháp nhân mới cũng như vận hành doanh nghiệp sau khi thành lập và giải thể doanh nghiệp sau khi dự án kết thúc.
第二,以BCC形式进行投资,投资者可在商业活动中发挥彼此的优势,弥补彼此的缺点和弱点。这对于新来越南的外国投资者来说意义重大,外国投资者拥有资金、人力资源和技术,但对市场不熟悉,而越南国内投资者可能恰好在资金或技术上没有优势,但熟悉国内市场和国内合作方。
Thứ hai, việc đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC có thể giúp các nhà đầu tư tận dụng những thế mạnh, hỗ trợ những thiếu sót, yếu điểm của nhau trong hoạt động kinh doanh. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với nhà đầu tư nước ngoài khi lần đầu đầu tư tại Việt Nam, khi nhà đầu tư có vốn, nhân lực, công nghệ nhưng lại lạ lẫm về thị trường trong khi nhà đầu tư trong nước có thể không có thế mạnh về vốn, công nghệ nhưng lại quá quen thuộc về thị trường và đối tác trong nước.
第三,因为没有法人实体的组织约束,BCC形式投资的运行机制和利润分配非常灵活,投资者在合约项下的权利和义务是平等和独立的。
Thứ ba, cơ chế điều hành và phân chia lợi nhuận trong hình thức đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC rất linh hoạt bởi không có sự ràng buộc về tổ chức bằng một pháp nhân chung, các nhà đầu tư bình đẳng và độc lập về quyền và nghĩa vụ theo thỏa thuận.
2.缺点
2.Nhược điểm
第一,由于当事人双方在BCC合同约定的基础上进行投资,与其他形式的投资相比,约束力不高。因此,投资者可能面临合作方不遵守合同约定的风险,影响投资项目。
Thứ nhất, bởi việc thực hiện đầu tư được thực hiện trên cơ sở thỏa thuận giữa các bên bằng hợp đồng BCC, tính ràng buộc không thể cao so với các hình thức đầu tư khác, do đó, nhà đầu tư có thể đối mặt với rủi ro bên đối tác không tuân thủ thỏa thuận trong hợp đồng, ảnh hưởng đến dự án đầu tư.
第二,BCC的简单管理模式可能并不适合一些长期、复杂的项目。投资者应根据实际情况、需求和能力选择合适的投资形式。
Thứ hai, đối với một số dự án lâu dài, phức tạp, mô hình quản lý đơn giản của hình thức đầu tư theo hợp đồng BCC có thể sẽ không phù hợp. Nhà đầu tư nên căn cứ vào tình hình thực tế, nhu cầu và năng lực của mình để lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp.
(三)注意事项
Thứ ba,một số lưu ý về đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC
1.合同签订主体
1.Chủ thể tham gia ký kết hợp đồng
签订BCC合同的当事人可以是越南境内投资者或是境外投资者。合同当事人为越南境内投资者的,合同的签订按照越南民事法律的相关规定进行。如果合同中至少一方是外国投资者或是越南2020年《投资法》第23条规定的经济组织,则必须按照越南2020年《投资法》第38条的规定申请投资执照。
Chủ thể tham gia ký kết hợp đồng BCC có thể là nhà đầu tư trong nước hoặc nhà đầu tư nước ngoài. Trong trường hợp các bên tham gia hợp đồng đều là nhà đầu tư trong nước, việc ký kết hợp đồng sẽ được thực hiện theo quy định pháp luật dân sự. Trong trường hợp ít nhất một bên trong hợp đồng là nhà đầu tư nước ngoài hoặc tổ chức kinh tế quy định tại Điều 23 Luật Đầu tư 2020, hợp đồng BCC phải được thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định tại Điều 38 Luật Đầu tư 2020.
2.合同内容
2.Nội dung hợp đồng
当事人约定的合同内容应当符合法律规定,并应当包含越南2020年《投资法》第28第1款规定的主要内容。投资者应特别关注投资活动的目标、范围、出资及投资成果的分配、实施进度、双方的权利和义务、申报和纳税的义务、违约及争议解决方式等内容,以维护其合法权益。此外,双方应在BCC合同中约定协调委员会的职能、任务和权限。
Về nguyên tắc, nội dung hợp đồng do các bên thỏa thuận không trái với quy định pháp luật, tuy nhiên cần đảm bảo có các nội dung chủ yếu quy định tại Khoản 1 Điều 28 Luật Đầu tư 2020. Trong đó, nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý đến một số nội dung như mục tiêu và phạm vi hoạt động đầu tư; đóng góp và phân chia kết quả đầu tư; tiến độ thực hiện; quyền, nghĩa vụ các bên; nghĩa vụ kê khai, đóng thuế; vi phạm hợp đồng và phương thức giải quyết tranh chấp để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Ngoài ra, các bên cũng nên quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của Ban điều phối trong Hợp đồng BCC.
3. 行政办公室
3.Văn phòng điều hành
行政办公室的设立应按照越南2020年《投资法》第49条规定进行。外国投资者的行政办公室拥有自己的印章,可以开立账户、招聘工人、签订合同和开展相关工作。设立行政办公室时,投资者有义务向拟设立行政办公室所在地的投资注册机关提交设立行政办公室的申请。投资注册机关在收到符合越南2020年《投资法》第49条第4款规定的申请资料之日起15日内,向外国投资者颁发行政办公室营运执照。
Việc thành lập văn phòng điều hành được quy định tại Điều 49 Luật Đầu tư 2020. Trong đó, văn phòng điều hành của nhà đầu tư nước ngoài có con dấu riêng, được mở tài khoản, tuyển dụng lao động, ký hợp đồng và tiến hành các công việc có liên quan. Khi thành lập văn phòng điều hành, nhà đầu tư có nghĩa vụ nộp hồ sơ đăng ký thành lập văn phòng điều hành tại cơ quan đăng ký đầu tư nơi dự kiến đặt văn phòng điều hành. Cơ quan đăng ký đầu tư sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động văn phòng điều hành cho nhà đầu tư nước ngoài trong thời hạn 15 ngày kể từ nhận được hồ sơ đăng ký quy định tại Khoản 4 Điều 49 Luật Đầu tư 2020.
行政办公室的终止营运应根据越南2020年《投资法》第50条的规定进行。自终止行政办公室营运的决定作出之日起7个工作日内,投资者必须向行政办公室所在地的投资注册机关提交通知文件。自收到符合越南2020年《投资法》第50条第2款规定的行政办公室终止营运的通知之日起15天内,投资注册机关将作出收回行政办公室营运执照的决定。
Việc chấm dứt hoạt động của văn phòng điều hành được thực hiện theo quy định tại Điều 50 Luật Đầu tư 2020. Theo đó, trong vòng 07 ngày làm việc kể từ ngày có quyết định chấm dứt hoạt động văn phòng điều hành, nhà đầu tư phải gửi hồ sơ thông báo cho cơ quan đăng ký đầu tư nơi đặt văn phòng điều hành. Trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ thông báo chấm dứt hoạt động văn phòng điều hành quy định tại Khoản 2 Điều 50 Luật Đầu tư 2020, cơ quan đăng ký đầu tư sẽ ra quyết định thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động văn phòng điều hành.
二、越南企业注销与破产的区别
Sự Khác Nhau Giữa Phá Sản Và Giải Thể Doanh Nghiệp
企业注销和企业破产是十分容易混淆的两种形式。以下是这两种形式的区别:
Giải thể doanh nghiệp và phá sản doanh nghiệp là hai hình thức dễ gây nhầm lẫn và vướng mắc nhiều nhất đối với doanh nghiệp. Sau đây là những vấn đề khác biệt giữa hai hình thức này:
第一,企业注销/破产的原因:
根据越南现行法律,企业注销的原因如下:公司章程规定的经营期限届满但公司未决定延长经营期限;因所有者或各股东决定而注销。
企业破产只有一个原因,那就是企业无法支付到期债务,即企业没有履行其应当在债务到期之日起3个月内支付债务的义务。
Một là, lý do giải thể và phá sản doanh nghiệp:
Theo quy định của pháp luật hiện hành, có rất nhiều lý do để giải thể một doanh nghiệp: doanh nghiệp kết thúc thời hạn hoạt động đã ghi trong điều lệ công ty mà không có quyết định gia hạn; doanh nghiệp giải thể theo quyết định của chủ sở hữu hoặc các chủ sở hữu doanh nghiệp,…
Trong khi đó, phá sản doanh nghiệp chỉ có một lý do duy nhất đó là doanh nghiệp không có khả năng thanh toán khi không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong thời hạn ba tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán.
第二,注销程序和破产程序的性质:
企业注销属于行政程序,按照越南2020年《企业法》规定的程序进行;企业破产属于司法程序,按照越南2014年《破产法》规定的程序进行。
Hai là, tính chất của thủ tục giải thể và thủ tục phá sản doanh nghiệp:
Giải thể doanh nghiệp là một thủ tục hành chính và được thực hiện theo trình tự, thủ tục Quy định tại Luật Doanh nghiệp năm 2020. Trong khi đó, phá sản doanh nghiệp là một thủ tục tố tụng thuộc lĩnh vực tư pháp và được thực hiện theo quy định Luật Phá sản 2014.
第三,决定企业注销/破产的主体:
企业注销:(1)对于自愿注销的,由公司所有者/董事会/股东大会决定;(2)对于强制注销的,由商业登记机关决定。
公司破产:由法院决定。
Ba là, chủ thể quyết định việc giải thể và phá sản doanh nghiệp:
Giải thể doanh nghiệp: (1) chủ sở hữu/ Hội đồng thành viên/ Đại hội đồng cổ đông công ty quyết định đối với trường hợp giải thể tự nguyện hoặc ,(2) cơ quan đăng ký kinh doanh quyết định đối với trường hợp giải thể bắt buộc.
Phá sản doanh nghiệp: Tòa án.
第四,企业注销/破产的条件:
企业注销:企业清偿全部债务和其他财产义务;债权人的债务将按照法律规定的顺序得到清偿。
企业破产:确保企业的所有债务和其他财产义务得到偿还不是强制性条件。根据越南2014年《破产法》规定,除私营企业主、合伙企业成员外,债权人有权以企业剩余资产按照法定顺序获得债务清偿。资产不足以按照规定顺序全部清偿的,按照债务金额对应的比例对同一优先顺序主体进行清偿;对于剩余债务,债权人应承担偿还不能的风险。因此,破产企业可能不会向债权人清偿全部债务。
Bốn là, điều kiện giải thể doanh nghiệp và phá sản doanh nghiệp:
Đối với giải thể doanh nghiệp: điều kiện để được phép giải thể là khi doanh nghiệp bảo đảm thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp; các chủ nợ sẽ được thanh toán đầy đủ các khoản nợ theo thứ tự pháp luật quy định.
Đối với phá sản doanh nghiệp thì bảo đảm thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp không phải là điều kiện bắt buộc. Theo quy định của Luật Phá sản 2014, các chủ nợ được thanh toán các khoản nợ theo thứ tự luật định trên cơ sở số tài sản còn lại của doanh nghiệp, trừ trường hợp đối với chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên hợp danh công ty hợp danh. Trường hợp giá trị tài sản không đủ để thanh toán theo quy định thì các đối tượng thuộc cùng một thứ tự ưu tiên được thanh toán theo tỷ lệ phần trăm tương ứng với số nợ; phần nợ còn thiếu thì các chủ nợ phải chịu rủi ro. Như vậy, doanh nghiệp bị phá sản có thể thanh toán hết hoặc không thanh toán hết các khoản nợ cho các chủ nợ.
第五,企业注销/破产的法律后果:
企业注销导致企业经营终止,企业名称在企业登记管理系统中删除。
企业破产的法律后果并不总是业务运营的终止。企业破产并不一定会启动破产程序;即使被要求启动破产程序,企业仍有三个月的时间可与债权人进行谈判。当企业能继续经营时,如果成功办理了业务重整程序,则视为不再破产。
Năm là, hậu quả pháp lý của việc giải thể và phá sản doanh nghiệp:
Giải thể doanh nghiệp dẫn đến chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp và doanh nghiệp bị xóa tên trong hệ thống quản lý đăng ký doanh nghiệp.
Hậu quả pháp lý của Phá sản doanh nghiệp không phải bao giờ cũng là chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp. Doanh nghiệp mất khả năng thanh toán không buộc dẫn tới việc mở thủ tục phá sản; và ngay cả khi yêu cầu mở thủ tục phá sản, doanh nghiệp vẫn còn thời gian 3 tháng có thể thương lượng với chủ nợ. Khi doanh nghiệp được tiếp tục hoạt động kinh doanh thì được coi là không còn lâm vào tình trạng phá sản nếu thủ tục phục hồi doanh nghiệp được thực hiện thành công.
第六,国家对企业经营者的管理:
现行法律表明,企业解散不会给管理者造成自由经营权利的限制。
然而,对于破产,国家可以限制所有者或管理者的自由经营权利。例如,越南2014年《破产法》规定,除因不可抗力而破产的情况外,自国有企业宣告破产之日起,担任国有企业的董事长、总经理、董事、董事会成员职务的人员不得在其他任何国有企业中担任该职务;被宣告破产的国有企业中的国家控股代表不得在其他任何国有企业中担任管理职务等。
Sáu là, về mặt quản lý của Nhà nước đối với người điều hành doanh nghiệp:
Pháp luật hiện hành cho thấy đối với giải thể không đặt ra chế tài hạn chế quyền tự do kinh doanh của người quản lý, điều hành.
Tuy nhiên đối với phá sản thì Nhà nước có thể hạn chế quyền tự do kinh doanh đối với chủ sở hữu hay người quản lý điều hành, chẳng hạn như theo Điều 130 Luật Phá sản năm 2014 quy định trừ trường hợp doanh nghiệp, hợp tác xã phá sản với lý do bất khả kháng, còn lại các trường hợp khác sau khi doanh nghiệp, hợp tác xã bị tuyên bố phá sản thì người giữ chức vụ Chủ tịch, Tổng giám đốc, Giám đốc, thành viên Hội đồng quản trị của doanh nghiệp 100% vốn nhà nước bị tuyên bố phá sản không được đảm đương các chức vụ đó ở bất kỳ doanh nghiệp nhà nước nào kể từ ngày doanh nghiệp 100% vốn nhà nước bị tuyên bố phá sản; người đại diện phần vốn góp của Nhà nước ở doanh nghiệp có vốn nhà nước mà doanh nghiệp đó bị tuyên bố phá sản không được đảm đương các chức vụ quản lý ở bất kỳ doanh nghiệp nào có vốn Nhà nước…

技术驱动法律,专业成就未来